Dịch

going-to

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hứa hẹn những hành động hoặc thành tích trong tương laidanh từđếm được (countable)Promised future actions or achievements.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. going-toDạng gốc (base form)
  2. going-tosSố nhiều (plural)

AI