gog
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vội vã, khao khát ra đidanh từkhông đếm được (uncountable)Haste; ardent desire to go.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gog and Magogdanh từ riêng | danh từ riêng | Gog, một hoàng tử tấn công Israel trong sách Ezekiel, và quốc gia mà ông ta lãnh đạo, Magog |
Họ từ (word family)
cùng gốc gogVí dụ
- , , .Không, bạn đã khiến tôi quá nôn nóng ra đi, tôi sẽ không ở lại dù có đánh đổi cả thế giới.