Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
godmoder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi tham gia vào Godmoding
danh từ
A player who engages in godmoding.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
godmoder
Dạng gốc
(base form)
godmoder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
god mode
+
-er
AI
1
Người chơi tham gia vào Godmoding
1
Người chơi tham gia vào Godmoding
1
Người chơi tham gia vào Godmoding