Dịch

gobletful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một chiếc cốc sẽ chứa đượcdanh từAs much as a goblet will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gobletfulDạng gốc (base form)
  2. gobletfulsSố nhiều (plural)
  3. gobletsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI