Dịch

gob-string

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dây cương cho ngựadanh từA bridle for a horse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gob-stringDạng gốc (base form)
  2. gob-stringsSố nhiều (plural)

AI