Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
go-go juice
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhiên liệu động cơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Motor fuel.
2
Các thức uống tăng lực, có cồn hoặc loại khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any energizing drink, alcoholic or otherwise.
Ví dụ
After
all
,
he
needed
more
go-go
juice
for
his
trusty
car
.
AI
1
Nhiên liệu động cơ
2
Các thức uống tăng lực
1
Nhiên liệu động cơ
2
Các thức uống tăng lực
1
Nhiên liệu động cơ
2
Các thức uống tăng lực