Dịch

go-go juice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiên liệu động cơdanh từkhông đếm được (uncountable)Motor fuel.
  2. Các thức uống tăng lực, có cồn hoặc loại khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Any energizing drink, alcoholic or otherwise.

Ví dụ

  • , .

AI