Dịch

go-go dancer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vũ công chuyên chiêu đãi khách quen tại hộp đêm, đặc biệt là một phụ nữ trẻ và ăn mặc hở hangdanh từA dancer who entertains patrons at a nightclub, especially a young and scantily dressed woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. go-go dancerDạng gốc (base form)
  2. go-go dancersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI