Dịch

go-aheadative

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mãnh liệt; hoạt hình; có xu hướng thúc đẩy các ý tưởng hoặc dự ántính từEnergetic; animated; tending to push forward with ideas or projects.

Cụm từ (phrase)

go-aheadativenessdanh từTính đi trước

Ví dụ

  • , , , […]
  • […] ; , , […]

AI