go-aheadative
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mãnh liệt; hoạt hình; có xu hướng thúc đẩy các ý tưởng hoặc dự ántính từEnergetic; animated; tending to push forward with ideas or projects.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go-aheadativenessdanh từ | danh từ | Tính đi trước |
Ví dụ
- , , , […]
- […] ; , , […]