Dịch

go walkies

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với go walkabout (“đi mất tích; bị thất lạc hoặc bị đánh cắp”)động từSynonym of go walkabout (“to go missing; to be lost or stolen”).
  2. Dắt chó đi dạođộng từTo take a dog for a walk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. go walkiesNguyên thể (infinitive)
  2. goes walkiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. went walkies (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. gone walkies (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. going walkiesPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI