go walkies
động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa với go walkabout (“đi mất tích; bị thất lạc hoặc bị đánh cắp”)động từSynonym of go walkabout (“to go missing; to be lost or stolen”).
- Dắt chó đi dạođộng từTo take a dog for a walk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go walkiesNguyên thể (infinitive)
- goes walkiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went walkies (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone walkies (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going walkiesPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa