Dịch

gnr

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của gunnerdanh từAbbreviation of gunner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gnrDạng gốc (base form)
  2. gnrsSố nhiều (plural)

AI