Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gnr
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của gunner
danh từ
Abbreviation of gunner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gnr
Dạng gốc
(base form)
gnr
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của gunner
1
Viết tắt của gunner
1
Viết tắt của gunner