Dịch

gnomide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ thần lùndanh từA female gnome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gnomideDạng gốc (base form)
  2. gnomidesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgnomide

AI