Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gnomide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ thần lùn
danh từ
A female gnome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gnomide
Dạng gốc
(base form)
gnomide
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gnomess
gnomette
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
gnomide
AI
1
Nữ thần lùn
1
Nữ thần lùn
1
Nữ thần lùn