Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gnc
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của gender-nonconforming
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Initialism of gender-nonconforming.
AI
1
Viết tắt của gender-nonconforming
1
Viết tắt của gender-nonconforming
1
Viết tắt của gender-nonconforming