gnat-straining
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ồn ào hoặc tầm quan trọng được đặt lên những điều tầm thường, loại trừ những vấn đề quan trọng hơndanh từkhông đếm được (uncountable)Fuss or importance placed on trivial things, to the exclusion of more significant matters.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gnat-strainđộng từ | động từ | Làm ồn ào hoặc coi trọng những điều tầm thường, thường là loại trừ những vấn đề thực sự quan trọng |