Dịch

gn.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của guineadanh từAbbreviation of guinea (“currency unit”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gn.Dạng gốc (base form)
  2. gns. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI