Dịch

gma

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của grandmadanh từAbbreviation of grandma.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gmaDạng gốc (base form)
  2. gmasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

GMA palletdanh từPallet được xây dựng theo hướng dẫn do Hiệp hội các nhà sản xuất hàng tạp hóa soạn thảo

AI