gma
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của grandmadanh từAbbreviation of grandma.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gmaDạng gốc (base form)
- gmasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| GMA palletdanh từ | danh từ | Pallet được xây dựng theo hướng dẫn do Hiệp hội các nhà sản xuất hàng tạp hóa soạn thảo |