Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glycosecretory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiết glicogen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to glycogen secretion.
Nguồn gốc
(etymology)
glyco-
+
secretory
AI
1
Tiết glicogen
1
Tiết glicogen
1
Tiết glicogen