Dịch

glycogen

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Glucogendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A polysaccharide that is the main form of carbohydrate storage in animals; converted to glucose as needed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glycogenDạng gốc (base form)
  2. glycogensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

glyco--gen

  1. mượn từ tiếng Phápglycogène

Ví dụ

  • — . .Cụ thể là gan chuyển hóa glucose thành glycogen — một chất hóa học gọn nhẹ hơn. Nó hơi giống như việc bọc màng co thực phẩm để bạn có thể đóng gói nhiều hơn vào tủ đông.

AI