glycogen
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Glucogendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A polysaccharide that is the main form of carbohydrate storage in animals; converted to glucose as needed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glycogenDạng gốc (base form)
- glycogensSố nhiều (plural)
Ví dụ
- — . .Cụ thể là gan chuyển hóa glucose thành glycogen — một chất hóa học gọn nhẹ hơn. Nó hơi giống như việc bọc màng co thực phẩm để bạn có thể đóng gói nhiều hơn vào tủ đông.