Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glycoalbumin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Glycoprotein có nguồn gốc từ albumin
danh từ
A glycoprotein derived from an albumin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glycoalbumin
Dạng gốc
(base form)
glycoalbumin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
glyco-
+
albumin
AI
1
Glycoprotein có nguồn gốc từ albumin
1
Glycoprotein có nguồn gốc từ albumin
1
Glycoprotein có nguồn gốc từ albumin