Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glycerol trinitrate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nitroglycerine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of nitroglycerine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
GTN
nitroglycerine
AI
1
Đồng nghĩa với nitroglycerine
1
Đồng nghĩa với nitroglycerine
1
Đồng nghĩa với nitroglycerine