Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glycal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các enose
danh từ
Any enose.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glycal
Dạng gốc
(base form)
glycal
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các enose
1
Các enose
1
Các enose