Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glue-sniffing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hít phải hơi độc của keo dán
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or addiction of sniffing glue.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
glue sniffer
AI
1
Sự hít phải hơi độc của keo dán
1
Sự hít phải hơi độc của keo dán
1
Sự hít phải hơi độc của keo dán