Dịch

glucosuria

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường niệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)glycosuria.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glucosuriaDạng gốc (base form)
  2. glucosuriasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI