Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glucosuria
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường niệu
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
glycosuria.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glucosuria
Dạng gốc
(base form)
glucosuria
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
glucose
+
-uria
AI
1
Đường niệu
1
Đường niệu
1
Đường niệu