Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glucose/fructose
danh từ
(noun)
US
Nghĩa chính
1
Xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
High fructose corn syrup.
AI
1
Xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao
1
Xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao
1
Xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao