glucagonoma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối u của tuyến tụy đặc trưng bởi việc sản xuất quá nhiều glucagondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tumour of the pancreas characterized by overproduction of glucagon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glucagonomaDạng gốc (base form)
- glucagonomasSố nhiều (plural)