Dịch

glucagonoma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối u của tuyến tụy đặc trưng bởi việc sản xuất quá nhiều glucagondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tumour of the pancreas characterized by overproduction of glucagon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glucagonomaDạng gốc (base form)
  2. glucagonomasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI