glucagonemia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hiện diện của glucagon trong máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of glucagon in the blood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glucagonemiaDạng gốc (base form)
- glucagonemiasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc glucagonemiaNguồn gốc (etymology)
glucagon-emia