Dịch

glucagonemia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hiện diện của glucagon trong máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of glucagon in the blood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glucagonemiaDạng gốc (base form)
  2. glucagonemiasSố nhiều (plural)

AI