Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glober
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tìm kiếm trái đất
danh từ
A globe-earther.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glober
Dạng gốc
(base form)
glober
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
globe-earther
globetard
Trái nghĩa
flat-earther
flattard
flerf
AI
1
Người tìm kiếm trái đất
1
Người tìm kiếm trái đất
1
Người tìm kiếm trái đất