Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gliding vowel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Âm đôi
danh từ
A diphthong.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gliding vowel
Dạng gốc
(base form)
gliding vowel
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bilabial
Âm đôi môi
AI
1
Âm đôi
1
Âm đôi
1
Âm đôi