Dịch

gliding vowel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm đôidanh từA diphthong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gliding vowelDạng gốc (base form)
  2. gliding vowelsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI