Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glideosomal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến glideosome
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to glideosomes
AI
1
Liên quan đến glideosome
1
Liên quan đến glideosome
1
Liên quan đến glideosome