Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glideness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính lướt đi (âm thanh chuyển tiếp)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being a glide (transitional sound).
AI
1
Tính lướt đi (âm thanh chuyển tiếp)
1
Tính lướt đi (âm thanh chuyển tiếp)
1
Tính lướt đi (âm thanh chuyển tiếp)