gley
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Giãy; tầng giãy (tầng đất mặt màu lục ở vùng sình lầy)danh từA type of hydric soil, sticky, greenish-blue-grey in colour and low in oxygen.
- Được chuyển đổi thành loại đất nàyđộng từTo be converted into this kind of soil.
- Nheo mắt; nhìn xiên; bỏ qua mọi thứđộng từTo squint; to look obliquely; to overlook things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ukrainaґлейglej“clayey soil”
- từ tiếng Slav nguyên thủy*glьjь
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*gl̥h₁y-ó-s
Ví dụ
- “ ,”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa