Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glenoidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc ổ khớp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
glenoid
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glenoidal
supra
glenoidal
Đồng nghĩa với supraglenoid
tính từ
inter
glenoidal
Giữa các ổ điện
tính từ
AI
1
Thuộc ổ khớp
1
Thuộc ổ khớp
1
Thuộc ổ khớp