Dịch

glede

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài chim săn mồi, đặc biệt là chim diều, Milvus milvusdanh từAny of several birds of prey, especially a kite, Milvus milvus.
  2. Cục than sống; một cục than hồngdanh từA live coal; an ember.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gledeDạng gốc (base form)
  2. gledesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiglede
  2. từ tiếng Anh cổglida
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*glidā
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạigleede
  2. từ tiếng Anh cổglēd
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*glōdi

AI