glede
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài chim săn mồi, đặc biệt là chim diều, Milvus milvusdanh từAny of several birds of prey, especially a kite, Milvus milvus.
- Cục than sống; một cục than hồngdanh từA live coal; an ember.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gledeDạng gốc (base form)
- gledesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiglede
- từ tiếng Anh cổglida
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*glidā
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigleede
- từ tiếng Anh cổglēd
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*glōdi