Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glazing bar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con mutin
danh từ
A muntin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glazing bar
Dạng gốc
(base form)
glazing bar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con mutin
1
Con mutin
1
Con mutin