Dịch

glaziery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nghề làm kính; làm và lắp cửa sổdanh từkhông đếm được (uncountable)The craft of a glazier; making and fitting windows.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glazieryDạng gốc (base form)
  2. glazieriesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nơi thợ làm kính làm việc
  1. đếm được (countable)A place where a glazier works.

Ngôn ngữ khác

AI