glaziery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nghề làm kính; làm và lắp cửa sổdanh từkhông đếm được (uncountable)The craft of a glazier; making and fitting windows.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glazieryDạng gốc (base form)
- glazieriesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nơi thợ làm kính làm việc
- đếm được (countable)A place where a glazier works.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha