glass-ceramic
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Gốm thủy tinhdanh từA type of glass that has been devitrified.
- Liên quan đến một chiếc kính như vậytính từkhông so sánh (not comparable)Relating to such a glass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glass-ceramicDạng gốc (base form)
- glass-ceramicsSố nhiều (plural)