Dịch

glass-ceramic

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gốm thủy tinhdanh từA type of glass that has been devitrified.
  2. Liên quan đến một chiếc kính như vậytính từkhông so sánh (not comparable)Relating to such a glass.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glass-ceramicDạng gốc (base form)
  2. glass-ceramicsSố nhiều (plural)

AI