Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glandage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cho lợn ăn bằng hạt hoặc cột
danh từ
The feeding of pigs with nuts or mast.
AI
1
Cho lợn ăn bằng hạt hoặc cột
1
Cho lợn ăn bằng hạt hoặc cột
1
Cho lợn ăn bằng hạt hoặc cột