Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gladiatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đấu sĩ
tính từ
gladiatorial
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gladiatory
gladiator
ial
Đấu sĩ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
gladiatorius
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gladiador
Đấu sĩ
AI
1
Đấu sĩ
1
Đấu sĩ
1
Đấu sĩ