Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gladiatorian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đấu sĩ hoặc chiến đấu nói chung; đấu sĩ
tính từ
Of or relating to gladiators or to combat in general; gladiatorial.
Nguồn gốc
(etymology)
gladiator
+
-ian
AI
1
đấu sĩ
1
đấu sĩ
1
đấu sĩ