Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gino-sho
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giải thưởng về kỹ thuật; một trong những giải thưởng sansho
danh từ
a prize for technique; one of the sansho prizes
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
kanto-sho
shukun-sho
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
技能賞
ginōshō
AI
1
Giải thưởng về kỹ thuật
1
Giải thưởng về kỹ thuật
1
Giải thưởng về kỹ thuật