gingerbread house
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Loại bánh kẹo mới lạ có hình dạng một ngôi nhà, có tường, mái nhà và đôi khi là ống khói làm bằng bánh gừng dày đặc, giòn, được kết dính với nhau bằng kem phủ và trang trí bằng kẹo; phổ biến đặc biệt là vào dịp Giáng sinhdanh từA novelty confectionery in the shape of a house, with walls, roof and sometimes chimney made of dense, crisp gingerbread, held together with frosting and decorated with candies; popular especially at Christmastime.
- Ngôi nhà theo phong cách bánh gừngdanh từA house in gingerbread style.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gingerbread houseDạng gốc (base form)
- gingerbread housesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .