Dịch

gimp hand

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quân át và một quân chín là ván bài khởi đầudanh từAn ace and a nine as a starting hand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gimp handDạng gốc (base form)
  2. gimp handsSố nhiều (plural)

AI