gimmick account
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tài khoản của người dùng dành riêng để đăng một nội dung cụ thể (thường là hài hước)danh từA user's account dedicated to posting a specific niche of (usually humorous) content.
- Tài khoản mạng xã hội nhại lại một nhân vật hoặc thương hiệu của công chúngdanh từA social media account that parodies a public figure or brand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gimmick accountDạng gốc (base form)
- gimmick accountsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa