Dịch

gimmick account

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài khoản của người dùng dành riêng để đăng một nội dung cụ thể (thường là hài hước)danh từA user's account dedicated to posting a specific niche of (usually humorous) content.
  2. Tài khoản mạng xã hội nhại lại một nhân vật hoặc thương hiệu của công chúngdanh từA social media account that parodies a public figure or brand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gimmick accountDạng gốc (base form)
  2. gimmick accountsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI