Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gilly
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rượu tự chế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The drink torpedo juice.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gilly
Dạng gốc
(base form)
gill
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gilly
gilly
galoo
Loài chim hư cấu được cho là làm tổ trên sườn đồi và đẻ những quả trứng hình vuông không lăn xuống dốc
danh từ
gilly
flower
Đinh hương màu hồng
danh từ
AI
1
Rượu tự chế
1
Rượu tự chế
1
Rượu tự chế