Dịch

gilding metal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đồng thau cứng dùng để chế tạo đạn pháo cũng như một số đồ trang sứcdanh từkhông đếm được (uncountable)A tough kind of brass from which artillery shells, as well as some jewellery, are made.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gilding metalDạng gốc (base form)
  2. gilding metalsSố nhiều (plural)

AI