Dịch

giggling

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng cười khúc khíchdanh từThe act of producing giggles; high-pitched laughter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gigglingDạng gốc (base form)
  2. gigglingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc giggling

Ví dụ

  • , , , .Đến nơi, anh đỏ mặt làm thủ tục, phải gấp đi gấp lại lá cờ khoảng ba lần, trước tiếng rúc rích và cười khúc khích của mười hai cô bé.
  • .Sami bắt đầu cười khúc khích.
  • , .Tôi chạy đến bên bố, vừa cười khúc khích.

AI