Dịch

giggler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cười khúc khích; người cười chế nhạodanh từA person who giggles, or an inanimate object that can emanate laughter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gigglerDạng gốc (base form)
  2. gigglersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , summer-white . , . , , , .
  • , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc giggler

Nguồn gốc (etymology)

AI