Dịch

gigawatt-year

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị năng lượng tương đương với đơn vị năng lượng được cung cấp bởi một gigawatt điện hoạt động trong một năm (31·536 × 10¹⁵ joules)danh từA unit of energy equal to that provided by one gigawatt of power acting for one year (31·536 × 10¹⁵ joules).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gigawatt-yearDạng gốc (base form)
  2. gigawatt-yearsSố nhiều (plural)

AI