gigawatt-year
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị năng lượng tương đương với đơn vị năng lượng được cung cấp bởi một gigawatt điện hoạt động trong một năm (31·536 × 10¹⁵ joules)danh từA unit of energy equal to that provided by one gigawatt of power acting for one year (31·536 × 10¹⁵ joules).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gigawatt-yearDạng gốc (base form)
- gigawatt-yearsSố nhiều (plural)