Dịch

gift-wrapping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giấy gói quàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of gift-wrap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gift-wrappingDạng gốc (base form)
  2. gift-wrappingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI