gift-wrapping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giấy gói quàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of gift-wrap.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gift-wrappingDạng gốc (base form)
- gift-wrappingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa