gibsmedat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tâm lý được cho là được hưởng phúc lợi và từ chối trả tiền, thường gắn liền với người Mỹ gốc Phidanh từkhông đếm được (uncountable)A supposed mentality of entitlement to welfare and a refusal to pay, stereotypically associated with African-Americans.
Họ từ (word family)
cùng gốc gibsmedatVí dụ
- ! Asian-Aryan , "" . .