Dịch

giber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hay chế giếu, người hay chế nhạodanh từOne who utters gibes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giberDạng gốc (base form)
  2. gibersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , / / .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

gibe-er

AI